𨶀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 托甲切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【字彙】托甲切,音塔。同鞳。闛𨶀,鐘鼓聲。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨸉 · 𨸉
| Phản thiết | 托甲切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
surround-above
【字彙】托甲切,音塔。同鞳。闛𨶀,鐘鼓聲。
Dị thể: 𨸉 · 𨸉