𨶇
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cửa thành môn trong kinh 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 門也。 Môn dã. (Cánh cửa) 【Phiên thiết】[Ngọc thiên 玉篇] 烏古切 Ô cổ thiết [Ngũ âm tập vận 五音集韻] 安古切,音隖。 An cổ thiết, âm Ổ. 【Bộ】Môn門
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 烏古切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【玉篇】烏古切【五音集韻】安古切,𠀤音隖。【玉篇】門也。
Tự hình
- Khải thư