𨶞 Tổng quan UnicodeU+28D9EBộ thủ169.11Số nét19Cấu trúcsurround-aboveThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết苦濫切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc surround-aboveKhang Hy【唐韻】苦濫切,音勘。【說文】望也。从門𣪏聲。Tự hìnhKhải thư