𨷺

Tổng quan

câu trảo câu (rút số) [Eng: to draw numbers]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkiu

Nguồn gốc

surround-above

Tự hình

  • Khải thư