𨸈 Tổng quan mở mở cửa, mở ra [Eng: to open door, to open it out] UnicodeU+28E08Bộ thủ169'.9Số nét12Cấu trúcsurround-aboveThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-aboveTự hìnhKhải thư