𨸚

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkap1
Phản thiết訖立切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】訖立切,音急。階等也。通作級。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Khải thư

Dị thể: 級 · 級