𨸰

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkiuk
Phản thiết烏回切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤居六切,音菊。【玉篇】古岸也。【廣韻】曲岸水外曰𨸰。或作㘲泦。 又【集韻】烏回切,音煨。與隈同。詳後隈字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㘲 · 泦