𨸲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 所類切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】所類切。又所律切。義𠀤闕。【字彙補】與師同。見楊震𥓓隂。◎按帥字有所類所律二切,師字必譌也,當作與帥同。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 所類切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【篇海】所類切。又所律切。義𠀤闕。【字彙補】與師同。見楊震𥓓隂。◎按帥字有所類所律二切,師字必譌也,當作與帥同。