𨹁

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghung
Phản thiết古送切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸公切【集韻】胡公切,𠀤音洪。【廣韻】從𨹁,山名,在雲南。【前漢·地理志】益州郡來唯縣。【註】從𨹁山出銅。【集韻】或作𨸖。 又【集韻】古送切,音貢。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨸖