𨹄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tua |
|---|---|
| Phản thiết | 都戈切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】【廣韻】丁戈切。【集韻】都戈切,𠀤音桗。【玉篇】小堆也。亦作𨹃。【廣韻】𨹄,堆。【集韻】本作垜。 又【廣韻】丁果切【集韻】都果切,𠀤音鬌。【廣韻】小崖。○按二音集韻𠀤書作𨹃,𨹃、𨹄二字音義大同小異,疑卽一字,訛分爲二。
Tự hình
- Khải thư