𨹆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuenx |
|---|---|
| Phản thiết | 乎畎切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】【集韻】𠀤乎畎切,音泫。【玉篇】坑也。○按玉篇、廣韻、集韻、類篇俱作𨹆,从厶。字彙、正字通从口作䧎,入七畫,非。今攺載六畫後。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghuenx |
|---|---|
| Phản thiết | 乎畎切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【玉篇】【集韻】𠀤乎畎切,音泫。【玉篇】坑也。○按玉篇、廣韻、集韻、類篇俱作𨹆,从厶。字彙、正字通从口作䧎,入七畫,非。今攺載六畫後。