𨹛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 分房切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤符方切,音房。【說文】與防同。【集韻】亦與坊同。詳前防字註。 又【集韻】分房切,音方。本作坊。邑里之名也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Phản thiết | 分房切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 非 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤符方切,音房。【說文】與防同。【集韻】亦與坊同。詳前防字註。 又【集韻】分房切,音方。本作坊。邑里之名也。