𨺟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | trieng |
|---|---|
| Phản thiết | 知盈切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】陟盈切【集韻】知盈切,𠀤音貞。【說文】丘名。
Thuyết Văn
丘名。从𨸏。貞聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
陟盈切。十一部。
【𨺟】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏 (𨸏) | Thanh phù (聲符): 貞 (trinh) Phiên thiết: Trắc doanh thiết Thượng tự: 陟 (trắc) | Hạ tự: 盈 (doanh) Trung cổ thanh mẫu: 知母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'inh' Suy luận: trinh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khâu (Cái gò) danh (Danh)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 阷