𨺫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khjenx |
|---|---|
| Phản thiết | 去衍切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤去衍切,音遣。【說文】𨺫商,小塊也。○按徐鉉曰:𨺫,古文蕢字。蕢,廣韻載去聲十六怪。𨺫,載上聲二十八獮。迥不相合。徐氏說誤。【玉篇】作𠳋。【廣韻】作𦥳。
Thuyết Văn
𨺫商、 小塊也。 从𨸏。从臾。臾、古文蕢字。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
逗。此葢古語。 塊俗凷字。 見艸部。艸器也。謂一蕢之土而巳。去衍切。十四部。
【𨺫】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 𨸏 (𨸏) + 臾 (du ⟨dũng⟩ ({Tu du} [須臾] chốc lá)) Phiên thiết: Khứ diễn thiết Thượng tự: 去 (khứ) | Hạ tự: 衍 (diễn) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: khiến (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𨺫 thương (Đắn đo. Như {thương )、 tiểu (Nhỏ.) khối (Hòn) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư