𨻌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力罪切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】力罪切【廣韻】落猥切【集韻】魯猥切,𠀤音儡。【說文】磊也。【廣韻】𨻌𡑈,果實也。【集韻】書作𨻾。

Thuyết Văn

磊𨻌也。 从𨸏。𠂹聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

各本奪𨻌字。今補。磊𨻌猶磊也。㬪韵字。 洛猥切。古音在十六十七部之閒。垂上聲。

【𨻌】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏 (𨸏) | Thanh phù (聲符): 𠂹 (𠂹) Nghĩa: lỗi (Nhiều đá.)𨻌 vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨻾