𨻬 Tổng quan xó xó bếp [Eng: a corner of kitchen] UnicodeU+28EECBộ thủ170.10Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư