𨻺

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết窺營切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】去營切【集韻】窺營切,𠀤頃平聲。【說文】仄也。【玉篇】危也。亦作傾。【集韻】伏也,𢽽也。 又【集韻】犬穎切,音頃。義同。

Thuyết Văn

仄也。 从𨸏。頃聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

仄下曰。側傾也。頃者、頭不正也。故从頁。傾者、人之仄也。故从人。者、山阜之仄也。故从𨸏。禹貢西頃、葢可作此字。 大徐作从𨸏、从頃、頃亦聲。形聲兼會意也。去營切。十一部。

【𨻺】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 𨸏 (𨸏) Phiên thiết: Khứ doanh thiết Thượng tự: 去 (khứ) | Hạ tự: 營 (doanh) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'inh' Suy luận: khinh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: trắc (Nghiêng. Như {phản t) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư