𨼊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | myo |
|---|---|
| Phản thiết | 微夫切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】武扶切【集韻】微夫切,𠀤音無。【說文】弘農陝東陬也。
Thuyết Văn
弘農陝東陬也。 从𨸏。𣞤聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
陬者、隅也。 武扶切。五部。
【𨼊】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏 (𨸏) | Thanh phù (聲符): 𣞤 (𣞤) Phiên thiết: Vũ phù thiết Thượng tự: 武 (vũ) | Hạ tự: 扶 (phù) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: mồ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hoằng (Lớn) nông (Nghề làm ruộng.) thiểm (*) đông (Phương đông) tưu (Góc) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨽬