𨼍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghau |
|---|---|
| Phản thiết | 胡刀切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡刀切,音濠。【廣韻】𨼍壑。 又【集韻】一曰城下道。【集韻】或作䧫。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghau |
|---|---|
| Phản thiết | 胡刀切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤胡刀切,音濠。【廣韻】𨼍壑。 又【集韻】一曰城下道。【集韻】或作䧫。