𨼑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdra
Phản thiết𨻰知切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】宅加切【集韻】直加切,𠀤音茶。【廣韻】丘名。【集韻】或作垞。 又【集韻】𨻰知切,音馳。義同。

Tự hình

  • Khải thư