𨼓

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết直炙切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】直炙切,音躑。與酈同。縣名。詳邑部酈字註。

Tự hình

  • Khải thư