𨼬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghrex |
|---|---|
| Phản thiết | 胡買切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 蟹 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡買切【集韻】下買切,𠀤音蟹。【說文】水衡官谷也。 又【說文】一曰小溪。【玉篇】亦作澥。
Thuyết Văn
水衡官谷也。 从𨸏。解聲。 一曰小谿。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
未詳。水衡官、見漢書百官公卿表。又天文志解谷。晉灼曰。谷名。葢非此。 胡買切。十六部。 此別一義。㒳𨸏閒小谿曰。如小山別大山曰嶰也。谿者、山𨽍之無所通者也。
【𨼬】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏 (𨸏) | Thanh phù (聲符): 解 (giải) Phiên thiết: Hồ mãi thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 買 (mãi) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hệ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: t…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư