𨽦

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết昵立切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】昵立切,音籋。𨹝𨽦,陜貌。 又【風俗通義】魯有右成叔,聘衞右、宰穀留而觴之。𨻰樂而不樂,酒酣而不飮,送以璧,其妻孥,𨽦宅而居之,分祿而食之。

Tự hình

  • Khải thư