𨽨

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết慈鹽切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】慈鹽切,音潛。縣名,在廬江。通作灊。

Tự hình

  • Khải thư