𨾾
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cúi đầu mà nghe 【Khang Hi】[Hải thiên 篇海] 低頭聽也 Đê đầu thính dã (Cúi đầu mà nghe) 【Phiên thiết】[Hải thiên 篇海] 他弔切,音跳。 Tha điếu thiết, âm Khiêu. 【Bộ】Chuy隹
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 他弔切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】他弔切,音跳。低頭聽也。
Tự hình
- Khải thư