𩀞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chang |
|---|---|
| Phản thiết | 千剛切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】七岡切【集韻】千剛切,𠀤音倉。【廣韻】𩀞鴰,同鶬。詳鳥部鶬字註。鴰字原从舌从隹作。
Thuyết Văn
鶬或从隹。
【𩀞】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 隹 (chuy (Một cái tên chung để)) Nghĩa: thương ({Thương quát} [鶬鴰] c) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư