𩀿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cim |
|---|---|
| Phản thiết | 子心切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】子心切【集韻】咨林切,𠀤音祲。【玉篇】雞也。【廣韻】雞之別名。【集韻】或作𪅽。 又【集韻】子鴆切,音湛。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩁀 · 𪅽
| Hán ngữ Trung cổ | cim |
|---|---|
| Phản thiết | 子心切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】子心切【集韻】咨林切,𠀤音祲。【玉篇】雞也。【廣韻】雞之別名。【集韻】或作𪅽。 又【集韻】子鴆切,音湛。義同。
Dị thể: 𩁀 · 𪅽