𩁌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjye
Phản thiết勻規切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤山垂切,音夂。【說文】飛也。 又【集韻】勻規切,音蠵。義同。或作𩀶𪅿。 又翾規切,音眭。本作隓。或作墮,亦書作𡐦。俗作隳,非。詳阜部隓字註。

Thuyết Văn

飛也。从隹。隓聲。 ○

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

山垂切。古音在十七部。

【𩁌】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 隹 (chuy) | Thanh phù (聲符): 隓 (đoạ) Phiên thiết: San thùy thiết Thượng tự: 山 (san) | Hạ tự: 垂 (thùy) Trung cổ thanh mẫu: 生母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 's' + vận mẫu 'uy' Suy luận: suy (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: phi (Bay. Loài chim và lo) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư