𩂄
Tổng quan
đùn mối đùn đất [Eng: termite push up soil]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 徒渾切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】徒渾切,音屯。【玉篇】大雨也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 霕
đùn mối đùn đất [Eng: termite push up soil]
| Phản thiết | 徒渾切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
top-bottom
【集韻】徒渾切,音屯。【玉篇】大雨也。
Dị thể: 霕