𩂓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tuung |
| Phản thiết | 都宗切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 冬 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤都宗切,音冬。【廣韻】雨貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | dung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tuung |
| Phản thiết | 都宗切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 冬 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤都宗切,音冬。【廣韻】雨貌。