𩂣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lak |
|---|---|
| Phản thiết | 歷各切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】盧各切【集韻】【韻會】【正韻】歷各切,𠀤音洛。【說文】雨零也。从雨各聲。【玉篇】或作落。
Thuyết Văn
雨𩂣也。 从雨。各聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此下雨本字。今則落行而𩂣廢矣。 盧各切。五部。
【𩂣】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 雨 (vũ) | Thanh phù (聲符): 各 (các) Phiên thiết: Lô các thiết Thượng tự: 盧 (lô) | Hạ tự: 各 (các) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ăc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: lặc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: vũ (Mưa. Nguyễn Trãi [阮薦)𩂣 vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư