𩂥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qjinh |
|---|---|
| Phản thiết | 伊刃切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 震 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】於刃切【集韻】伊刃切,𠀤音印。【玉篇】氣也。【廣韻】氣行。【集韻】氣流行謂之𩂥。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qjinh |
|---|---|
| Phản thiết | 伊刃切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 震 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】於刃切【集韻】伊刃切,𠀤音印。【玉篇】氣也。【廣韻】氣行。【集韻】氣流行謂之𩂥。