𩂹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jyek |
|---|---|
| Phản thiết | 營隻切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤營隻切,音役。【玉篇】大雨也。【廣韻】𩂹䨥,大雨。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | jyek |
|---|---|
| Phản thiết | 營隻切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤營隻切,音役。【玉篇】大雨也。【廣韻】𩂹䨥,大雨。