𩃗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qiemx |
|---|---|
| Phản thiết | 烏感切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 琰 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】烏感切,音黤。雲氣。【類篇】雲氣盛也。 又【廣韻】【集韻】𠀤衣檢切,音奄。【廣韻】雲狀。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qiemx |
|---|---|
| Phản thiết | 烏感切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 琰 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【集韻】烏感切,音黤。雲氣。【類篇】雲氣盛也。 又【廣韻】【集韻】𠀤衣檢切,音奄。【廣韻】雲狀。