𩃾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyoix |
|---|---|
| Phản thiết | 詡鬼切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】詡鬼切,音虺。【廣韻】震雷也。【集韻】雷聲也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hyoix |
|---|---|
| Phản thiết | 詡鬼切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
top-bottom
【集韻】詡鬼切,音虺。【廣韻】震雷也。【集韻】雷聲也。