𩄙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghom |
|---|---|
| Phản thiết | 胡男切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤胡男切,音含。【說文】久雨也。从雨圅聲。【玉篇】多雨也。或作䨡。
Thuyết Văn
久雨也。从雨。圅聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
胡男切。八部。
【𩄙】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 雨 (vũ) | Thanh phù (聲符): 圅 (hàm) Phiên thiết: Hồ nam thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 男 (nam) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'am' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: hàm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cửu (Lâu) vũ (Mưa. Nguyễn Trãi [阮薦) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư