𩄶 Tổng quan xối xối nước [Eng: to pour (water)] UnicodeU+29136Bộ thủ173.10Số nét18Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư