𩅨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zrim |
|---|---|
| Phản thiết | 時鴆切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】鋤針切【集韻】鋤簪切,𠀤音岑。【廣韻】雨聲。【廣雅】𩅨𩅨,雨也。 又【廣雅】𩄙𩅨,霖也。 又【集韻】時鴆切,音甚。雨貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩅮
| Hán ngữ Trung cổ | zrim |
|---|---|
| Phản thiết | 時鴆切 |
| Thanh mẫu | 常 |
top-bottom
【廣韻】鋤針切【集韻】鋤簪切,𠀤音岑。【廣韻】雨聲。【廣雅】𩅨𩅨,雨也。 又【廣雅】𩄙𩅨,霖也。 又【集韻】時鴆切,音甚。雨貌。
Dị thể: 𩅮