𩅪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 色壯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】色壯切,音孀。霣𩅪殺物。【字彙補】同霜。又灀。 考證:〔【集韻】色壯切,音孀。𩅪殺物也。〕 謹照原文改霣𩅪殺物。〔【字彙補】同灀。〕 謹按同𩅪應作同霜,謂𩅪字與霜同也。集韻亦云霜或作𩅪。今照改同霜。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 色壯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
top-bottom
【集韻】色壯切,音孀。霣𩅪殺物。【字彙補】同霜。又灀。 考證:〔【集韻】色壯切,音孀。𩅪殺物也。〕 謹照原文改霣𩅪殺物。〔【字彙補】同灀。〕 謹按同𩅪應作同霜,謂𩅪字與霜同也。集韻亦云霜或作𩅪。今照改同霜。