𩅽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nuung |
|---|---|
| Phản thiết | 尼容切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 冬 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】奴冬切【正韻】奴宗切,𠀤音農。【廣韻】露多。【廣雅】書作𩇀。𩅽𩅽,露也。【集韻】或作濃。 又【集韻】【類篇】𠀤尼容切,音醲。詩:零露濃濃。或从雨。【集韻】本作濃。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩇀