𩅿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phyak |
|---|---|
| Phản thiết | 孚縛切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】匹各切,音粕。【玉篇】大雨也。 又【廣韻】孚縛切【集韻】拂縛切,𠀤音𣄎。義同。𣄎字原从㫃从尃作。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䨰
| Hán ngữ Trung cổ | phyak |
|---|---|
| Phản thiết | 孚縛切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
top-bottom
【集韻】匹各切,音粕。【玉篇】大雨也。 又【廣韻】孚縛切【集韻】拂縛切,𠀤音𣄎。義同。𣄎字原从㫃从尃作。
Dị thể: 䨰