𩆍
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Mưa giọt 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 久雨也。 Cửu vũ dã. (Mưa lâu vậy) [Vận hội 韻會] 雨過十日以往。 Vũ quá thập nhật dĩ vãng. (Mưa quá mười ngày tính đến nay.) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 餘針切 Dư châm thiết [Tập vận 集韻] [Vận hội 韻會] [Chính vận 正韻] 夷針切,音淫。 Di châm thiết, âm Dâm 【Bộ】Vũ雨
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư