𩆑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | syun1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | suan |
| Phản thiết | 蘇官切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】素官切【集韻】【韻會】【正韻】蘇官切,𠀤音酸。【說文】小雨也。从雨酸聲。
Thuyết Văn
小雨也。从雨。酸聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
素官切。十四部。
【𩆑】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 雨 (vũ) | Thanh phù (聲符): 酸 (toan) Phiên thiết: Tố quan thiết Thượng tự: 素 (tố) | Hạ tự: 官 (quan) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'oan' Suy luận: toan (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tiểu (Nhỏ.) vũ (Mưa. Nguyễn Trãi [阮薦) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư