𩆡 Tổng quan rào mưa rào [Eng: shower] UnicodeU+291A1Bộ thủ173.14Số nét22Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư