𩆢 Tổng quan ầm tiếng ầm ầm [Eng: roaring, rumbling] UnicodeU+291A2Bộ thủ173.14Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư