𩆶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njang |
|---|---|
| Phản thiết | 如陽切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】汝陽切【集韻】如陽切,𠀤音穰。【玉篇】露盛貌。亦作瀼。 又【集韻】奴當切,音囊。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | njang |
|---|---|
| Phản thiết | 如陽切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】汝陽切【集韻】如陽切,𠀤音穰。【玉篇】露盛貌。亦作瀼。 又【集韻】奴當切,音囊。義同。