𩇣
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Mùi xanh mộ 【Khang Hi】[Hải thiên 篇海] 色赤靑也 Sắc xích thanh dã (Màu xanh đỏ) 【Phiên thiết】[Hải thiên 篇海] 所櫛切,音瑟。 Sở trất thiết, âm Sắt. 【Bộ】Thanh青
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 슬 |
|---|---|
| Phản thiết | 所櫛切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】所櫛切,音瑟。色赤靑也。
Tự hình
- Khải thư