𩈍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 他典切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤他典切,音腆。【說文】本作靦。詳後靦字註。
Thuyết Văn
或从旦。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
旦聲也。玉篇曰。埤蒼同靦。字書作。
【𩈍】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 旦 (đán (Sớm)) Nghĩa: hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư