𩈎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chraux |
|---|---|
| Phản thiết | 楚絞切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】楚絞切,音炒。𩈏𩈎,面曲。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | chraux |
|---|---|
| Phản thiết | 楚絞切 |
| Thanh mẫu | 初 |
left-right
【集韻】楚絞切,音炒。𩈏𩈎,面曲。