𩈜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tuai |
|---|---|
| Phản thiết | 都回切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤都回切,音磓。【廣韻】䩇𩈜,醜面。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | tuai |
|---|---|
| Phản thiết | 都回切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤都回切,音磓。【廣韻】䩇𩈜,醜面。